NĂNG LỰC THIẾT BỊ

TTThiết bịThông số kỹ thuật/hãngSố lượngLĩnh vực TN
01Máy thí nghiệm biến dạng lớn  PDA cọc khoan nhồiPDI-USA01TN cọc
02Đồng hồ so nén tĩnh hành trình 50-100mmTrung Quốc12TN cọc
03Thiết bị đo biến dạng tự động LVTDẤn Độ06TN cọc
04Đồng hồ so nén tĩnh hành trình 50mmNhật12TN cọc
05Dầm I800 nén tĩnhVN25TN cọc
06Đối trọng bê tông (tấn)VN3000TN cọc
07Máy bơm thuỷ lực EnerpacUSA01TN cọc
08Máy bơm thuỷ lực ZB4-500Trung Quốc02TN cọc
09Máy bơm thuỷ lựcVN02TN cọc
10Máy thí nghiệm biến dạng nhỏ PIT cọc khoan nhồiPDI01TN cọc
11Strain gageHàn Quốc, Ấn Độ100TN cọc
12Máy khoan lõi bê tôngVN01TN cọc
13Đồng hồ đo áp100MPA-VN10TN cọc
14Máy nén mẫu bê tôngTYA30001TN cọc, cọc xi măng đất
15Đầu đo piezometerGeokon02Quan trắc
16Thước đo mực nước ngầmYAMAYO01Quan trắc
17Máy đo chuyển vị ngang inclinometerDAS-KOREA01Quan trắc
18Bàn nén đất, nền móngVN02Nền đất
19Máy cưa mẫuHM-60F – GILSON – USA01TN cọc, cọc xi măng đất
20Máy khoan bê tông xách tayDCM2 250C – USA01TN cọc, cọc xi măng đất
21Máy đo dây rung  strain gageGeokon40301TN cọc
22Bộ chọn kênhGeokon01TN cọc
23Bộ chuyển đổi A/D thu dữ liệu tự động dây rungGeokon01TN cọc
24Kích thuỷ lực 30TVN01TN cọc
25Kích thủy lực 100TVN10TN cọc
26Kích thủy lực 150TVN20TN cọc
27Kích thủy lực 200TVN30TN cọc
28Kích thủy lực 300TVN30TN cọc
29Kích thủy lực 400TVN30TN cọc
30Kích thủy lực 600TVN10TN cọc
31Kích thủy lực 800TVN06TN cọc
32Kích thủy lực 1000TVN14TN cọc
33Dây điện 4 lõi (m)Trung Quốc10.000TN cọc
34Dây Tio thuỷ lực phục vụ thí nghiệm OsterbergTrung Quốc20.000TN cọc
35Thiết bị siêu âm cọc khoan nhồiCHAMP USA, Cross-Hole Analyzer02TN cọc
36Bàn nén tĩnhVN03Nền đất
37Khuôn mẫu bê tông(3 khuôn)08TN cọc
38Máy trộn vữa xi măngÝ01TN cọc xi măng đất
39Thước kẹpVN01TN mẫu
40Thiết bị đo biến dạng dọc trục cọc – tín hiệu dây rungGEOKON A-901TN cọc
41Thước dây sợi thủy tinh 50mNhật05Quan trắc
42Máy Toàn đạc TS03 và mia đồng bộLeica Thuỵ sỹ01Quan trắc
43Máy Thuỷ bình điện tử DNA03 và mia đồng bộLeica Thuỵ sỹ01Quan trắc
44Máy bộ đàmLeica Thuỵ sỹ02Quan trắc
45Máy đo nghiêng TilmeterACE Hàn Quốc01Quan trắc
46Ống D21 phục vụ thí nghiệm OsterbergViệt Nam10.000TN Osterberg
47Taltell phục vụ thí nghiệm OsterbergTrung Quốc5.000TN Osterberg
48Dầm chuẩn phục vụ thí nghiệm OsterbergViệt Nam10TN Osterberg